Phép dịch "lejos" thành Tiếng Việt
xa là bản dịch của "lejos" thành Tiếng Việt.
lejos
adverb
ngữ pháp
Que está a una gran distancia con respecto a algo. [..]
-
xa
adjectiveQue está a una gran distancia con respecto a algo.
No busques lejos la felicidad: está en tu propia cabeza.
Bạn đừng tìm hạnh phúc ở đâu xa: nó ở ngay trong đầu của chính bạn!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lejos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lejos"
Thêm ví dụ
Thêm