Phép dịch "lejana" thành Tiếng Việt
xa là bản dịch của "lejana" thành Tiếng Việt.
lejana
adjective
feminine
ngữ pháp
Que está a una gran distancia con respecto a algo.
-
xa
adjectiveQue está a una gran distancia con respecto a algo.
Golpean el borde más lejano del cuadrante noroeste.
Chúng tấn công vào mép xa của góc tây bắc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lejana " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm