Phép dịch "lejano" thành Tiếng Việt

xa, xa xôi, xà là các bản dịch hàng đầu của "lejano" thành Tiếng Việt.

lejano adjective masculine ngữ pháp

Que está a una gran distancia con respecto a algo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Que está a una gran distancia con respecto a algo.

    Golpean el borde más lejano del cuadrante noroeste.

    Chúng tấn công vào mép xa của góc tây bắc.

  • xa xôi

    adjective

    Más allá del planeta más lejano, existe un enjambre de decenas de miles de mundos congelados.

    Bên ngoài những hành tinh xa xôi ấy, là vô số những thế giới đã đóng băng.

  • adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lejano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lejano" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lejano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch