Phép dịch "lechera" thành Tiếng Việt
cô gái vắt sữa là bản dịch của "lechera" thành Tiếng Việt.
lechera
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Envase destinado a la separación de la mantequilla y el suero de mantequilla.
-
cô gái vắt sữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lechera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lechera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người bán sữa
-
Bò sữa
Thêm ví dụ
Thêm