Phép dịch "lecho" thành Tiếng Việt
lớp, nền, giường là các bản dịch hàng đầu của "lecho" thành Tiếng Việt.
lecho
noun
verb
masculine
ngữ pháp
le he hecho [..]
-
lớp
noun -
nền
nounHa alcanzado el océano, y millones de toneladas de hielo han perdido el apoyo de su lecho rocoso.
Nó ra tới biển, hàng triệu tấn băng mất lực chống đỡ từ nền đá bên dưới.
-
giường
nounVas a pasar un día de tu vida en tu lecho de muerte.
Anh chỉ mất đi một ngày nằm trên giường trước khi chết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lòng
- lòng sông
- 床
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lecho " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm