Phép dịch "Lechuza" thành Tiếng Việt
Chi Cú lợn, cú lợn, con cú là các bản dịch hàng đầu của "Lechuza" thành Tiếng Việt.
Lechuza
-
Chi Cú lợn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lechuza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lechuza
noun
feminine
ngữ pháp
Ave rapaz nocturna solitaria, perteneciente al orden de las estrigiformes; tiene ojo grandes ubicados de frente y oído y pico como los del halcón; puede rotar su cabeza 180 grados.
-
cú lợn
noun -
con cú
Es sólo una lechuza quejándose de algo, al modo de las lechuzas.
Chỉ là một con cú đang càm ràm gì đó, bọn cú hay vậy lắm.
-
cú
interjection nounNos han raptado a mí y a decenas de lechuzas.
Họ bắt cóc tôi và hàng ta cú con từ tổ của chúng tôi.
-
vẹt
noun
Hình ảnh có "Lechuza"
Các cụm từ tương tự như "Lechuza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cú lợn đỏ Madagascar
-
Cú lợn đồng cỏ châu Phi
-
Cú lợn mặt nạ Taliabu
-
Cú lợn mặt nạ vàng
-
Cú lợn mặt nạ châu Úc
-
Cú lợn lưng xám
-
Cú lợn bồ hóng nhỏ
-
Cú lợn đồng cỏ châu Úc
Thêm ví dụ
Thêm