Phép dịch "lavandera" thành Tiếng Việt

chim chìa vôi là bản dịch của "lavandera" thành Tiếng Việt.

lavandera noun feminine ngữ pháp

Ave de uno de los géneros Motacilla o Dendronanthus, así llamada por su constante meneo de la cola.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chim chìa vôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lavandera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lavandera"

Các cụm từ tương tự như "lavandera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lavandera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch