Phép dịch "lavanda" thành Tiếng Việt

Oải hương, oải hương là các bản dịch hàng đầu của "lavanda" thành Tiếng Việt.

lavanda noun feminine ngữ pháp

Del color de la lavanda. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Oải hương

    color

    La lavanda, regalo para los sentidos

    Oải hương thảo—Món quà cho các giác quan

  • oải hương

    Planta aromática (Lavandula) de la familia de las lamináceas de pequeñas flores azul violeta en espiga.

    Les prometo salud y les vendo lavanda mezclada con aceite de castor.

    Tôi hứa họ sẽ khỏe lại và bán cho họ tinh dầu oải hương trộn với hải ly.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lavanda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lavanda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lavanda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch