Phép dịch "interruptor" thành Tiếng Việt

Công tắc, công tắc, ngắt điện là các bản dịch hàng đầu của "interruptor" thành Tiếng Việt.

interruptor adjective noun masculine ngữ pháp

Dispositivo para convertir la corriente eléctrica y desactivar o dirigir su flujo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Công tắc

    dispositivo que permite desviar o interrumpir el curso de una corriente eléctrica ferr

    Tengo el interruptor en la mano, pero hay un problema.

    Công tắc đang trong tay tôi, nhưng có chút vấn đề.

  • công tắc

    Sea lo que esto sea, no tiene un interruptor de encendido y apagado.

    Dù cái này là gì, nó không có công tắc bật và tắt đâu.

  • ngắt điện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interruptor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interruptor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interruptor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch