Phép dịch "interrogar" thành Tiếng Việt
chất vấn, hỏi là các bản dịch hàng đầu của "interrogar" thành Tiếng Việt.
interrogar
verb
ngữ pháp
Hacer una pregunta a alguien. [..]
-
chất vấn
verbEstá siendo interrogado por un agente que trabaja en el Consulado.
Hắn đang bị một nhân viên bên Lãnh sự chất vấn.
-
hỏi
verbDespués de ser interrogado, lo enviaron a un internado.
Sau khi bị tra hỏi bởi cảnh sát, ông đã được gửi đến trường nội trú.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interrogar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm