Phép dịch "ingreso" thành Tiếng Việt
Thu nhập, thu nhập là các bản dịch hàng đầu của "ingreso" thành Tiếng Việt.
ingreso
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Ganancia derivada del capital, del trabajo, del esfuerzo, o de una combinación de ellos, incluyendo beneficio o aumento con venta o la conversión de capital. [..]
-
Thu nhập
flujo de riqueza durante un período de tiempo
El ingreso per cápita estará cerca de la cima
Thu nhập theo đầu người sẽ gần tốp đầu
-
thu nhập
nounEntonces, y solo entonces, podemos explicar otro ingreso.
Khi đó, và chỉ khi đó, chúng ta mới có thể giải thích nguồn thu nhập khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ingreso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ingreso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bất bình đẳng kinh tế
-
Doanh thu
-
đi vào
-
đi vào
Thêm ví dụ
Thêm