Phép dịch "ingresos" thành Tiếng Việt

Doanh thu là bản dịch của "ingresos" thành Tiếng Việt.

ingresos noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Doanh thu

    dinero recibido por un negocio

    Tiene ingresos anuales de 150 billones de dólares.

    Doanh thu hàng năm 150 tỷ đô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ingresos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ingresos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ingresos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch