Phép dịch "ingresar" thành Tiếng Việt
đi vào là bản dịch của "ingresar" thành Tiếng Việt.
ingresar
verb
ngữ pháp
Convertirse en parte de; Convertirse en un miembro de un grupo u organización. [..]
-
đi vào
verbPasar adentro.
Fue muy valiente al ingresar allí.
Phải mất rất nhiều can đảm để đi vào đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ingresar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ingresar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bất bình đẳng kinh tế
-
Thu nhập · thu nhập
Thêm ví dụ
Thêm