Phép dịch "ingresar" thành Tiếng Việt

đi vào là bản dịch của "ingresar" thành Tiếng Việt.

ingresar verb ngữ pháp

Convertirse en parte de; Convertirse en un miembro de un grupo u organización. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đi vào

    verb

    Pasar adentro.

    Fue muy valiente al ingresar allí.

    Phải mất rất nhiều can đảm để đi vào đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ingresar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ingresar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ingresar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch