Phép dịch "helar" thành Tiếng Việt

đóng băng, đông lại là các bản dịch hàng đầu của "helar" thành Tiếng Việt.

helar verb ngữ pháp

Alcanzar un estado químico sólido por el proceso de enfriamiento. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đóng băng

    Su comida favorita es el pescado crudo de los ríos helados.

    Thức ăn ưa thích của họ là cá tươi từ dòng sông đóng băng.

  • đông lại

    Sus gritos le hielan la sangre a cualquiera.

    Tiếng gào rú của mụ ta làm mạch máu trong người các vị đông lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "helar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "helar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch