Phép dịch "helado" thành Tiếng Việt

kem, Kem, kém là các bản dịch hàng đầu của "helado" thành Tiếng Việt.

helado adjective noun verb masculine ngữ pháp

Un postre frío (hecho de agua, leche y nata, combinadas con saborizantes, endulzantes, y azúcar) que es popular cuando hay much calor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kem

    noun

    Ah, y se comieron todo el helado también.

    Và bọn chúng đã ăn tất cả kem luôn.

  • Kem

    postre congelado

    y esto es muy interesante: helados y galletas Nike.

    Có một điều rất thú vị: Kem Nike và bánh quy Nike.

  • kém

    noun

    Esperas dos semanas, la pintas, y puedes hacer helado otra vez.

    Anh chờ hai tuần nữa, tha hồ sơn phết, với bán kém trở lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "helado"

Các cụm từ tương tự như "helado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "helado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch