Phép dịch "helada" thành Tiếng Việt

băng giá, băng mỏng, băng phủ đường là các bản dịch hàng đầu của "helada" thành Tiếng Việt.

helada noun adjective feminine ngữ pháp

Depósito de cristales de hielo entrelazados, formados por sublimación directa sobre los objetos. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • băng giá

    noun

    Algunas praderas deben resistir no solo el fuego, sino también el hielo.

    Nhiều đồng cỏ phải chịu đựng không chỉ có lửa, mà còn là băng giá.

  • băng mỏng

    Una plataforma de hielo más delgado no puede mantener la capa de hielo de nuevo.

    Vỏ băng mỏng không thể giữ được lớp băng quá lâu.

  • băng phủ đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "helada" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "helada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch