Phép dịch "acento grave" thành Tiếng Việt

dấu huyền, Dấu huyền là các bản dịch hàng đầu của "acento grave" thành Tiếng Việt.

acento grave noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dấu huyền

  • Dấu huyền

    signo diacrítico

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acento grave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acento grave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch