Phép dịch "grama" thành Tiếng Việt

bãi cỏ, cỏ là các bản dịch hàng đầu của "grama" thành Tiếng Việt.

grama noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bãi cỏ

    noun
  • cỏ

    noun

    y unos 365 metros de grama de pradera dorada

    và sau đó là đồng cỏ vàng dài 1,200 phít

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch