Phép dịch "gramola" thành Tiếng Việt

máy hát là bản dịch của "gramola" thành Tiếng Việt.

gramola noun feminine ngữ pháp

tocadiscos antíguo de discos de pizarra (antes de los discos de vinilo)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • máy hát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gramola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gramola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch