Phép dịch "gran" thành Tiếng Việt

lớn, to, to lớn là các bản dịch hàng đầu của "gran" thành Tiếng Việt.

gran adjective masculine ngữ pháp

Quien tiene una reputación positiva o es admirado. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lớn

    adjective

    La policía incautó una gran cantidad de droga en la escuela.

    Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.

  • to

    adjective

    La Tierra es una especie de bola con un gran imán en el interior.

    Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.

  • to lớn

    adjective

    Uno o dos debieron intentar meterla en la gran Brienne.

    Một hay hai thằng đã phải cố để đè Brienne to lớn xuống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gran" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch