Phép dịch "gran" thành Tiếng Việt
lớn, to, to lớn là các bản dịch hàng đầu của "gran" thành Tiếng Việt.
gran
adjective
masculine
ngữ pháp
Quien tiene una reputación positiva o es admirado. [..]
-
lớn
adjectiveLa policía incautó una gran cantidad de droga en la escuela.
Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
-
to
adjectiveLa Tierra es una especie de bola con un gran imán en el interior.
Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
-
to lớn
adjectiveUno o dos debieron intentar meterla en la gran Brienne.
Một hay hai thằng đã phải cố để đè Brienne to lớn xuống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gran" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lý thuyết thống nhất lớn
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Ý
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Bahrain
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Úc
-
Đại Vận Hà
-
Vụ Co Lớn
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Brasil
-
Vương quốc Anh
Thêm ví dụ
Thêm