Phép dịch "frutilla" thành Tiếng Việt

dâu tây, cây dâu tây, quả dâu tây là các bản dịch hàng đầu của "frutilla" thành Tiếng Việt.

frutilla noun feminine ngữ pháp

fresa (españa) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dâu tây

    Fruto de varias especies de plantas del género Fragaria.

    Entonces él se quitaría su calzoncillo y le diría que era un helado de frutilla.

    Sau đó anh ta cửi quần áo của mình ra và nói với cô ấy đó là quả dâu tây.

  • cây dâu tây

  • quả dâu tây

    Entonces él se quitaría su calzoncillo y le diría que era un helado de frutilla.

    Sau đó anh ta cửi quần áo của mình ra và nói với cô ấy đó là quả dâu tây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frutilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "frutilla"

Thêm

Bản dịch "frutilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch