Phép dịch "fresco" thành Tiếng Việt

Bích họa, mát, mát mẻ là các bản dịch hàng đầu của "fresco" thành Tiếng Việt.

fresco adjective noun masculine ngữ pháp

dícese de aquella persona que es tranquila [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bích họa

    técnica pictórica

    A mucha gente le recordará el muy admirado fresco de Leonardo da Vinci (1452-1519), que se halla en Milán (Italia).

    Nhiều người sẽ nghĩ đến bức bích họa rất nổi tiếng ở Milan, Ý, của họa sĩ Leonardo da Vinci (1452-1519).

  • mát

    adjective

    Tom le dio a Mary algo fresco para tomar.

    Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống.

  • mát mẻ

    Si no, nos moveremos en la noche, cuando es mucho más fresco.

    Nếu hắn không tới, chúng ta sẽ đi vào ban đêm mát mẻ hơn nhiều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fresco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fresco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fresco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch