Phép dịch "fresca" thành Tiếng Việt

nước ngọt, nước xô-đa là các bản dịch hàng đầu của "fresca" thành Tiếng Việt.

fresca adjective feminine ngữ pháp

relajada [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nước ngọt

    noun

    Sólo crece donde hay agua fresca cerca, como un río o un lago.

    Nó chỉ mọc nơi có nước ngọt gần đó, như sông hay hồ.

  • nước xô-đa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fresca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fresca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fresca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch