Phép dịch "fresa" thành Tiếng Việt

dâu tây, cây dâu tây, quả dâu tây là các bản dịch hàng đầu của "fresa" thành Tiếng Việt.

fresa noun feminine ngữ pháp

fresa (españa) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dâu tây

    Fruto de varias especies de plantas del género Fragaria.

    A los chicos grandes les gustan las fresas y los plátanos.

    Những đứa trẻ lớn yêu dâu tây và chuối.

  • cây dâu tây

  • quả dâu tây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fresa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fresa"

Các cụm từ tương tự như "fresa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fresa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch