Phép dịch "fregona" thành Tiếng Việt

cán lau nhà, hầu gái, đầy tớ gái là các bản dịch hàng đầu của "fregona" thành Tiếng Việt.

fregona noun feminine ngữ pháp

mujer que se dedica a la limpieza [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cán lau nhà

    Objeto hecho de un material absorbente unido a un palo, utilizado para limpiar suelos y otras superficies mojadas.

  • hầu gái

  • đầy tớ gái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fregona " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fregona"

Thêm

Bản dịch "fregona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch