Phép dịch "freno" thành Tiếng Việt

Thắng (cơ học), phanh là các bản dịch hàng đầu của "freno" thành Tiếng Việt.

freno noun verb masculine ngữ pháp

Pieza bucal utilizada para ayudar a guiar a un caballo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Thắng (cơ học)

    dispositivo utilizado para detener o disminuir la velocidad de algún cuerpo

  • phanh

    noun

    No frenes de golpe.

    Đừng phanh đột ngột.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " freno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "freno"

Thêm

Bản dịch "freno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch