Phép dịch "establo" thành Tiếng Việt
chuồng bò, ràn bò là các bản dịch hàng đầu của "establo" thành Tiếng Việt.
establo
noun
masculine
ngữ pháp
Edificio o estructura usada para guardar y alimentar caballos, ganado u otros animales.
-
chuồng bò
Así que una noche estaba caminando alrededor del establo con una antorcha
Vì thế vào một đêm, tôi cầm một cây đuốc đi xung quanh chuồng bò,
-
ràn bò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " establo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm