Phép dịch "emboscada" thành Tiếng Việt

mai phục, đánh úp là các bản dịch hàng đầu của "emboscada" thành Tiếng Việt.

emboscada noun verb feminine ngữ pháp

Hecho de ocultarse y acechar para atacar por sorpresa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mai phục

    verb

    Estos dos intentaban emboscar una caravana de provisiones.

    Hai tên này bị bắt khi chỉ huy vụ mai phục cướp đoàn xe lương thực của ta.

  • đánh úp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emboscada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emboscada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch