Phép dịch "embargo" thành Tiếng Việt
cấm vận là bản dịch của "embargo" thành Tiếng Việt.
embargo
noun
masculine
ngữ pháp
Prohibición de comerciar con otro país. [..]
-
cấm vận
Esta declaración es el equivalente a un embargo comercial.
Tuyên bố này tương đương với một lệnh cấm vận thương mại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " embargo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "embargo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuy nhiên
-
Cấm vận
-
tuy nhiên
-
tuy nhiên
-
tuy nhiên
Thêm ví dụ
Thêm