Phép dịch "cornudo" thành Tiếng Việt
cắm sừng là bản dịch của "cornudo" thành Tiếng Việt.
cornudo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
persona engañada por su pareja [..]
-
cắm sừng
noun¡ Son todos cornudos!
Một lũ bị cắm sừng!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cornudo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cornudo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sơn ca bờ biển
Thêm ví dụ
Thêm