Phép dịch "coro" thành Tiếng Việt

hợp xướng, Hợp xướng, dàn hợp xướng là các bản dịch hàng đầu của "coro" thành Tiếng Việt.

coro noun masculine ngữ pháp

grupo de amigos [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hợp xướng

    En poco tiempo, nos envolvía un dulce coro de voces que llenaba la capilla.

    Chẳng bao lâu, một ban hợp xướng tuyệt vời và xuất sắc tràn ngập giáo đường.

  • Hợp xướng

    agrupación musical

    En poco tiempo, nos envolvía un dulce coro de voces que llenaba la capilla.

    Chẳng bao lâu, một ban hợp xướng tuyệt vời và xuất sắc tràn ngập giáo đường.

  • dàn hợp xướng

    También hay hombres en el coro si lo prefiere.

    Trong dàn hợp xướng cũng có trai, nếu ngài thích.

  • 團合唱

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Coro

Coro (Venezuela)

+ Thêm

"Coro" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Coro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "coro"

Thêm

Bản dịch "coro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch