Phép dịch "corneta" thành Tiếng Việt

râu, sừng, cờ đuôi nheo là các bản dịch hàng đầu của "corneta" thành Tiếng Việt.

corneta noun feminine ngữ pháp

Persona que toca un clarín. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • râu

    noun
  • sừng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corneta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Corneta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cờ đuôi nheo

    tipo de bandera

Thêm

Bản dịch "corneta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch