Phép dịch "condimentado" thành Tiếng Việt

gia vị là bản dịch của "condimentado" thành Tiếng Việt.

condimentado verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • gia vị

    noun

    Cualquier cosa sería más emocionante... que quedarse aquí sentados viendo cómo te cae condimento por la barbilla.

    Well, bất cứ thứ gì đều thú vị hơn... là ngồi quanh đây mà nhìn mấy thứ nước giấm gia vị chảy xuống cằm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condimentado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "condimentado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch