Phép dịch "condicional" thành Tiếng Việt
có điều kiện là bản dịch của "condicional" thành Tiếng Việt.
condicional
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Tiempo de conjugación de un verbo.
-
có điều kiện
Ni siquiera sé si hay algo llamado reflejo condicional.
Tôi thậm chí còn không biết có thứ được gọi là phản xạ có điều kiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " condicional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "condicional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạng thức điều kiện · định dạng điều kiện
-
biểu thức điều kiện
Thêm ví dụ
Thêm