Phép dịch "condicional" thành Tiếng Việt

có điều kiện là bản dịch của "condicional" thành Tiếng Việt.

condicional adjective noun masculine feminine ngữ pháp

Tiempo de conjugación de un verbo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • có điều kiện

    Ni siquiera sé si hay algo llamado reflejo condicional.

    Tôi thậm chí còn không biết thứ được gọi là phản xạ có điều kiện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condicional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "condicional" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "condicional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch