Phép dịch "condescendiente" thành Tiếng Việt

trịch thượng là bản dịch của "condescendiente" thành Tiếng Việt.

condescendiente adjective masculine ngữ pháp

Que acepta ejecutar ordenes o deseos de otro sin protesta.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trịch thượng

    adjective

    Eso suena tanto pasivo-agresivo como condescendiente.

    Nghe có vẻ như vừa tránh né đối đầu vừa tỏ vẻ trịch thượng bề trên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condescendiente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "condescendiente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch