Phép dịch "comprobar" thành Tiếng Việt

kiểm tra, giám sát, giám thị là các bản dịch hàng đầu của "comprobar" thành Tiếng Việt.

comprobar verb ngữ pháp

Confirmar que algo es correcto. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kiểm tra

    noun

    Tienes simmons darle una más comprobar mientras nos hayamos ido.

    Hãy để Simmons kiểm tra cho cô thêm một lần nữa khi chúng tôi đi.

  • giám sát

  • giám thị

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khám
    • kiểm nghiệm, kiểm chứng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comprobar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "comprobar"

Các cụm từ tương tự như "comprobar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comprobar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch