Phép dịch "comprometerse" thành Tiếng Việt

nghĩa vụ, 義務 là các bản dịch hàng đầu của "comprometerse" thành Tiếng Việt.

comprometerse verb ngữ pháp

Contraer un acuerdo para casarse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nghĩa vụ

    noun
  • 義務

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comprometerse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "comprometerse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch