Phép dịch "comprimir" thành Tiếng Việt
nắm chặt, siết chặt, nén là các bản dịch hàng đầu của "comprimir" thành Tiếng Việt.
comprimir
verb
ngữ pháp
Empujar o prensar algo para que quepa en un pequeño espacio confinado. [..]
-
nắm chặt
-
siết chặt
-
nén
verbWilkes, quiero una lista de cada lugar en 50 millas que distribuye tanques de gas comprimido.
Wilkes, tôi muốn danh sách toàn bộ cửa hàng trong vòng 50 dặm có bán bình ga nén.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comprimir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comprimir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuốc viên · viên · viên nén · viên thuốc
Thêm ví dụ
Thêm