Phép dịch "comprar" thành Tiếng Việt
mua, thuê tiền là các bản dịch hàng đầu của "comprar" thành Tiếng Việt.
comprar
verb
ngữ pháp
Obtener a cambio de dinero o bienes. [..]
-
mua
verbObtener a cambio de dinero o bienes.
Tengo que ir de compras, estaré de vuelta en una hora.
Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
-
thuê tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comprar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comprar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chợ · mua
-
đi mua hàng
-
mua sắm · sự đi mua hàng · đi mua hàng
-
Trả góp
-
sức mua của
-
Bao bì nilon
-
mua sắm · sự đi mua hàng · đi mua hàng
Thêm ví dụ
Thêm