Phép dịch "comprender" thành Tiếng Việt
hiểu, thấu hiểu là các bản dịch hàng đầu của "comprender" thành Tiếng Việt.
comprender
verb
ngữ pháp
Estar en conocimiento del significado de. [..]
-
hiểu
verbPuedo comprender su idioma.
Tôi có thể hiểu ngôn ngữ của bạn.
-
thấu hiểu
Los ama mucho más de lo que ustedes son capaces de comprender.
Ngài yêu thương các anh chị em vượt quá khả năng thấu hiểu của các anh chị em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comprender " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comprender" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi không hiểu
Thêm ví dụ
Thêm