Phép dịch "componerse" thành Tiếng Việt
gồm có là bản dịch của "componerse" thành Tiếng Việt.
componerse
-
gồm có
Un consejo de familia extendida puede componerse de los abuelos y los hijos adultos que ya no estén viviendo en el hogar.
Một hội đồng gia đình mở rộng có thể gồm có ông bà và con cái đã trưởng thành không còn sống ở nhà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " componerse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "componerse"
Thêm ví dụ
Thêm