Phép dịch "compositor" thành Tiếng Việt

nhà soạn nhạc, Nhà soạn nhạc, Nhà soạn nhạc là các bản dịch hàng đầu của "compositor" thành Tiếng Việt.

compositor noun masculine ngữ pháp

Artista se sexo masculino que crea obras de música. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nhà soạn nhạc

    noun

    Pero les diré una cosa, Schulz no era compositor.

    Nhưng tôi bảo đảm với bạn một điều, Schulz không phải là một nhà soạn nhạc.

  • Nhà soạn nhạc

    persona que compone música

    Pero les diré una cosa, Schulz no era compositor.

    Nhưng tôi bảo đảm với bạn một điều, Schulz không phải là một nhà soạn nhạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compositor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Compositor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Nhà soạn nhạc

    Pero les diré una cosa, Schulz no era compositor.

    Nhưng tôi bảo đảm với bạn một điều, Schulz không phải là một nhà soạn nhạc.

Hình ảnh có "compositor"

Các cụm từ tương tự như "compositor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compositor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch