Phép dịch "componer" thành Tiếng Việt
thảo là bản dịch của "componer" thành Tiếng Việt.
componer
verb
ngữ pháp
Cambiar el estado de un elemento para que esté nuevamente en condiciones de trabajar. [..]
-
thảo
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " componer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "componer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vật liệu composite
-
Tỷ lệ tăng trưởng hàng năm kép
-
hợp chất
-
Hợp chất dị vòng
-
hợp chất
-
Lãi kép
-
Hợp chất không no
-
Hợp chất hữu cơ · hợp chất hữu cơ
Thêm ví dụ
Thêm