Phép dịch "componente" thành Tiếng Việt
bộ phận, Cấu phần, phần là các bản dịch hàng đầu của "componente" thành Tiếng Việt.
componente
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Algo determinado en relación con algo que lo incluye. [..]
-
bộ phận
nounComo ve, la producción de la Valquiria avanza a tiempo aun con componentes de este tamaño.
dù là với bộ phận máy to cỡ này.
-
Cấu phần
-
phần
nounAhora solo es cuestión de ensamblar los componentes en secuencia.
Giờ chỉ việc ráp các thành phần theo đúng thứ tự thôi.
-
部份
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " componente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "componente"
Các cụm từ tương tự như "componente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thành phần hóa học
-
Linh kiện điện tử
-
thành phần tế bào
-
Phép phân tích thành phần chính
-
Giao diện Nền Cấu phần
-
cơ sở dữ liệu thiết đặt cấu phần
-
thành phần sinh vật học
-
thành phần kỹ thuật
Thêm ví dụ
Thêm