Phép dịch "claxon" thành Tiếng Việt

râu, sừng là các bản dịch hàng đầu của "claxon" thành Tiếng Việt.

claxon noun masculine ngữ pháp

bocina de los coches para generar sonido al exterior [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • râu

    noun
  • sừng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " claxon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "claxon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch