Phép dịch "clavo" thành Tiếng Việt

đinh, đinh hương, Đinh là các bản dịch hàng đầu của "clavo" thành Tiếng Việt.

clavo noun verb masculine ngữ pháp

esconder algo en la ropa [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đinh

    verb

    Objeto puntiagudo utilizado para unir dos pedazos de madera o de materiales similares.

    Vas a necesitar muchos más clavos en esa cosa.

    Mày sẽ cần nhiều đinh trong đó hơn đấy.

  • đinh hương

    noun

    Brote de flor aromático de un árbol de clavo, usado como especia.

    ¿Y un toque de clavo, tal vez?

    Và chút xíu đinh hương, có lẽ.

  • Đinh

    proper

    elemento de fijación

    Almizcle, clavo de olor, sándalo y alcanfor mezclados.

    Đinh hương, tử hương, đàn hương... kết hợp một ít băng phiến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clavo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "clavo"

Các cụm từ tương tự như "clavo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clavo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch