Phép dịch "clepsidra" thành Tiếng Việt

Đồng hồ nước là bản dịch của "clepsidra" thành Tiếng Việt.

clepsidra noun feminine ngữ pháp

Dispositivo para medir el tiempo al dejar escapar un líquido de un contenedor con un flujo regular por una pequeña apertura.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Đồng hồ nước

    mecanismo para medir el tiempo mediante el flujo regulado de un líquido hacia o desde un recipiente graduado

    Sin embargo, cuando estaba nublado o caía la noche, empleaban un reloj de agua llamado clepsidra.

    Tuy nhiên, khi mây che khuất mặt trời hoặc khi đêm xuống, họ dùng “clepsydra”, tức đồng hồ nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clepsidra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "clepsidra"

Thêm

Bản dịch "clepsidra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch