Phép dịch "cincho" thành Tiếng Việt

dây lưng, dây nịt là các bản dịch hàng đầu của "cincho" thành Tiếng Việt.

cincho noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dây lưng

    noun
  • dây nịt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cincho " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cincho" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch