Phép dịch "cinc" thành Tiếng Việt

kẽm, Kẽm, kém là các bản dịch hàng đầu của "cinc" thành Tiếng Việt.

cinc noun masculine ngữ pháp

Elemento metálico azulado-blanco frágil que llega a estar revestido con una capa resistente a la corrosión en aire húmedo y ocurre principalmente en sphalerita y smithsonita.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kẽm

    noun

    Elemento metálico azulado-blanco frágil que llega a estar revestido con una capa resistente a la corrosión en aire húmedo y ocurre principalmente en sphalerita y smithsonita.

  • Kẽm

    elemento químico con número atómico 30

  • kém

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cinc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cinc"

Các cụm từ tương tự như "cinc" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cinc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch