Phép dịch "Cincinnati" thành Tiếng Việt

Cincinnati là bản dịch của "Cincinnati" thành Tiếng Việt.

Cincinnati
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Cincinnati

    Cincinnati, Ohio

    No tienes que ir a Cincinnati a comprar calzoncillos.

    Không quay trở lại Cincinnati để mua quần đâu!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cincinnati " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Cincinnati" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch